logo1.png

Những cặp từ trái nghĩa trong tiếng anh thường được sử dụng nhất

Ngày 27 TháNg 11 Năm 2019

 / Cẩm nang học tập

Từ vựng chính là một phần vô cùng quan trọng của việc học tiếng anh. Một trong những cách học từ vựng hiệu quả và học thêm được nhiều từ mới chính là học thêm cả từ trái nghĩa của chúng. Bài viết này sẽ đưa ra những cặp từ trái nghĩa trong tiếng anh hay sử dụng.

Từ trái nghĩa trong tiếng Anh hiệu quả

Những cặp từ trái nghĩa thông dụng nhất trong tiếng anh

  • long /lɒŋ/: dài - short /ʃɔːt/: ngắn

  • soft /sɒft/: mềm - hard /hɑːd/: cứng

  • empty /ˈɛmpti/: trống - full /fʊl/: đầy

  • narrow /ˈnærəʊ/: hẹp - wide /waɪd/: rộng

  • heavy /ˈhɛvi/: nặng- light /laɪt/: nhẹ

  • hot /hɒt /: nóng - cold /kəʊld/: lạnh

  • sour /ˈsaʊə/: chua - sweet /swiːt /: ngọt

  • big /bɪg/: to - small /smɔːl/: nhỏ

  • tall /tɔːl/: cao - short /ʃɔːt/: thấp

  • thin /θɪn/: mỏng - thick /θɪk/: dày

  • wet /wɛt/: ướt - dry /draɪ/: khô

  • dirty /ˈdɜːti/: bẩn - clean /kliːn/: sạch

  • new /njuː/: mới - old /əʊld/: cũ

  • beautiful /ˈbjuːtəfʊl/: xinh đẹp - ugly /ˈʌgli/: xấu xí

  • easy /ˈiːzi/: dễ - difficult /ˈdɪfɪkəlt/: khó

  • cheap /ʧiːp/: rẻ - expensive /ɪksˈpɛnsɪv/: đắt

  • deep /diːp/: sâu - shallow /ˈʃæləʊ/: nông, cạn

  • careful /ˈkeəfʊl/: cẩn thận - careless /ˈkeəlɪs/: bất cẩn

  • early /ˈɜːli/: sớm - late /leɪt/: muộn

  • interesting /ˈɪntrɪstɪŋ/: thú vị - boring /ˈbɔːrɪŋ/: nhàm chán

  • far /fɑː/: xa - near /nɪə/: gần

  • fast /fɑːst/: nhanh - slow /sləʊ/: chậm

  • bad /bæd/: xấu - good /gʊd/: tốt 

  • sad /sæd/: buồn bã - happy /ˈhæpi/: vui vẻ

  • high /haɪ/: cao - low /ləʊ/: thấp

  • thin /θɪn/: gầy - fat /fæt/: béo

  • rich /rɪʧ/: giàu - poor /pʊə/: nghèo

  • right /raɪt/: đúng - wrong /rɒŋ/: sai

  • dangerous /ˈdeɪnʤrəs/: nguy hiểm - safe /seɪf/: an toàn

  • strong /strɒŋ/: khỏe - weak /wiːk/: yếu

  • tight /taɪt/: chặt - loose /luːs/: lỏng

  • noisy /ˈnɔɪzi/: ồn ào - quiet /ˈkwaɪət/: yên lặng

  • up /ʌp/: lên - down /daʊn/: xuống

  • young /jʌŋ/: trẻ - old /əʊld/: già

  • dark /dɑːk/: tối tăm - light /laɪt/: sáng sủa

  • clever /ˈklɛvə/: thông minh - stupid /ˈstjuːpɪd/: ngu ngốc

  • liquid /ˈlɪkwɪd /: lỏng - solid /ˈsɒlɪd/: rắn

  • lazy /ˈleɪzi/: lười biếng - hard-working /ˈhɑːdˌwɜːkɪŋ/: chăm chỉ

  • polite /pəˈlaɪt/: lịch sự - rude /ruːd/: bất lịch sự, vô duyên

  • common /ˈkɒmən/: phổ biến - rare /reə/: hiếm thấy

  • rough /rʌf/: gồ ghề - smooth /smuːð/: trơn nhẵn

  • tiny /ˈtaɪni/: tí hon - huge /hjuːʤ/: khổng lồ

  • tame /teɪm/: thuần dưỡng - wild /waɪld/: hoang dã

  • sick /sɪk/: ốm yếu - healthy /ˈhɛlθi/: khỏe mạnh

  • ancient /ˈeɪnʃ(ə)nt/: cổ - new /njuː/: mới

  • present /ˈprɛznt/: có mặt - absent /ˈæbsənt/: vắng mặt

  • asleep /əˈsliːp/: đang ngủ - awake /əˈweɪk/: thức giấc

  • brave /breɪv/: dũng cảm - afraid /əˈfreɪd/: sợ hãi

  • busy /ˈbɪzi/: bận rộn - free /friː/: rảnh rỗi

  • same /seɪm/: giống nhau - different /ˈdɪfrənt/: khác nhau

  • above /ə’bʌv/ trên - below /bi’lou/ dưới

  • add /æd/ cộng, thêm vào -  subtract /səb’trækt/ trừ

  • all /ɔ:l/ tất cả -  none /nʌn/ không chút nào

  • alive /əˈlaɪv/: sống - dead /ded/: chết

  • alone /ə’loun/ đơn độc  - together /tə’geðə/ cùng nhau

  • before /bi’fɔ:/ trước  - after /ɑ:ftə/ sau

  • begin /bi’gin/ bắt đầu - end /end/ kết thúc

  • big /big/ to - little /’litl/ nhỏ

  • cool /ku:l/: lạnh lùng - warm /wɔ:m/ ấm áp

  • clean /kliːn/: sạch - dirty  /ˈdɝː.t̬i/: bẩn

  • dark /dɑ:k/ tối  - light /lait/ sang

  • Enter /’entə/ lối vào - exit /’eksit/ lối ra

  • Even /’i:vn/ chẵn - odd /ɒd/ lẻ

  • Early: sớm /ˈɝː.li/late - /leɪt/: muộn

  • Fact /fækt/ sự thật - fiction /’fik∫n/ điều hư cấu

  • Jolly /’dʒɔli/ đùa bỡn - serious /’siəriəs/ hệ trọng

  • Know /nou/ biết - guess /ges/ đoán

  • Leave /li:v/ rời đi - stay /stei/  lưu lại

  • Left /left/ trái - right /rait/ phải

  • Loud /laud/ ồn ào -  quiet /’kwaiət/ yên lặng

  • Most /moust/ hầu hết - least /li:st/ ít nhất

  • Modern /ˈmɑː.dɚn/: hiện đại - traditional – /trəˈdɪʃ.ən.əl/: truyền thống

  • North /nɔ:θ/ bắc - south / saʊθ/ nam

  • On /on/ bật  - off /ɔ:f/ tắt

  • Open /’oupən/ mở - close /klouz/ đóng

  • Over /’ouvə/ trên - under /’ʌndə/ dưới

  • Part /pa:t/ phần, bộ phận - whole /həʊl/ toàn bộ

  • Play /plei/ chơi >< work /wɜ:k/ làm

  • Private /ˈpraɪvɪt/ riêng tư, cá nhân - public /’pʌblik/ chung, công cộng

  • Push /puʃ/ đẩy - pull /pul/ kéo

  • Question /ˈkwɛstʃən/ hỏi - answer /’ɑ:nsə/ trả lời

  • Raise /reiz/ tăng - lower /’louə/ giảm

  • Right /rait/ đúng - wrong /rɒŋ/ sai

  • Same /seim/ giống nhau - different /’difrәnt/ khác biệt

  • Sit /sit/ ngồi - stand /stænd/ đứng

  • Single: độc thân /ˈsɪŋ.ɡəl/ - married – /ˈmer.id/ – đã kết hôn

  • Through /θru:/ ném - catch /kætʃ/ bắt lấy

  • True /truː/ đúng - false /fɔːls/ sai

  • Vertical /ˈvɜrtɪkəl/ dọc - horizontal /,hɔri’zɔntl/ ngang

  • Wide /waid/ rộng -  narrow /’nærou/ chật hẹp

  • Win /win/ thắng - lose /lu:z/ thua

  • Straight / streɪt  / thẳng - crooked / ˈkrʊkɪd  / quanh co

Bài viết trên là những cặp từ trái nghĩa trong tiếng anh phổ biến hay được sử dụng nhất. Hy vọng bài viết này sẽ cung cấp cho bạn nhiều điều bổ ích giúp bạn có thêm kiến thức hơn. 

>> Tham khảo thêm: