logo1.png

Mẫu câu thông dụng trong tiếng anh giao tiếp bán hàng

Ngày 19 TháNg 12 Năm 2019

 / Cẩm nang học tập

Trang bị hiểu biết về tiếng anh giao tiếp bán hàng là một điều vô cùng cần thiết đối với mỗi nhân viên và những người làm trong lĩnh vực kinh doanh bán sản phẩm. Dưới đây là một số mẫu câu giao tiếp thường xuyên được sử dụng trong những tình huống thường gặp.

Tiếng Anh giao tiếp cho nhân viên bán hàng

Câu chào hỏi khi khách đến cửa hàng

- Khi khách đến cửa hàng, bạn nên sử dụng những câu chào niềm nở và hỏi khách xem có thể giúp đỡ gì không.

Ví dụ:

+ Good morning, sir.  (Chào buổi sáng quý ngài.)

+ Welcome. How may I assist you? (Xin chào. Tôi có thể hỗ trợ gì cho bạn)

- Khi khách hỏi về thời gian mở cửa, đóng cửa của cửa hàng

Ví dụ: + Do you open on 9am every day? (bạn có mở cửa vào 9 giờ sáng mỗi ngày

Trả lời: Our shop open from 8:30 am to 10pm and seven days a week. (Cửa hàng chúng tôi mở cửa từ 8:30 sáng tới 10 giờ tối và mở cửa các ngày trong tuần)

+ What time do you close? (Bạn đóng cửa giờ nào)

Trả lời: we close the shop at 10:30 pm. (Chúng tôi đóng cửa cửa hàng lúc 10 giờ 30 phút tối)

- Nhắc nhở khách cất giữ tư trang cá nhân trước khi vào cửa hàng:

Ví dụ: + There is the lockers, please keep your bags over there. (Kia là tủ gửi đồ, vui long để balo của bạn vào đó)

+ Remember to keep your valuables such as phone, money with you at all times. (hãy nhớ mang theo đồ giá trị như là điện thoại, tiền theo bạn mọi lúc.) 

Mẫu câu giao tiếp khi khách đang mua hàng

- Hỏi về nhu cầu khách hàng

Ví dụ: + What do you looking for, shoes, clothes or items? (Bạn muốn tìm gì, giày, quần áo hay phụ kiện?)

    + Is it for you or others? (bạn mua cho bạn hay người khác?)

+ What size of shoes do you want? (Bạn muốn kích cỡ giày nào?)

+ What color do you like? (Màu sắc mà bạn thích là gì?)

- Khi giới thiệu sản phẩm, mặt hàng với khách:

Ví dụ: + This coat is on sale. (Chiếc áo này đang được giảm giá)

+ This item is our newest design. (Đồ này là mẫu mới nhất của chúng tôi)

+ This shoes are our best seller. (Đôi giày này là mặt hàng bán chạy nhất của chúng tôi)

+ Let me show you our product we have. (Để tôi giới thiệu bạn những sản phẩm chúng tôi có)

+ So sorry. This item in our shop has been sold out. How about the alternative one like this? (rất xin lỗi, sản phẩm này của chúng tôi đã bán hết. Còn cái khác có thể thay thế như này thì sao?)

- Chỉ vị trí cho khách:

Ví dụ: + This way. Please (vui long đi lối này)

+ The change room for guest is over there. (Phòng thay đồ cho khách ở ngay đằng kia)

- Khi sản phẩm khách hỏi đã hết hoặc cửa hàng không bán:

Ví dụ: + Sorry, this items are out of stock. (Xin lỗi, sản phẩm này không còn trong kho)

+ Sorry, we don’t sell this product. (Xin lỗi, chúng tôi không bán mặt hàng này)

- Khi khách hàng mặc cả về giá cả sản phẩm

Ví dụ: + Is there any discount for this item? (Sản phẩm này có được giảm giá không)

Trả lời: yes, it is discount 10%. (Có, nó được giảm giá 10%)

+ Can I get lower price? (Ban có thể giảm giá không)

Trả lời: I can’t discount more. (Tôi không thể giảm giá hơn được nữa)

+ I can afford only this much (Tôi chỉ có thể trả bằng này)

Trả lời:  You won. (Bạn thắng rồi)

Khi khách hàng thanh toán

Khi khách thanh toán nhân viên cửa hàng cần hỏi khách về phương thức thanh toán và áp dụng các chương trình của cửa hàng, thông báo khách về tổng hóa đơn cũng như số tiền thừa:

Ví dụ: + Do you have any discount card or golden customer card? (bạn có thẻ giảm giá hay thẻ khách hàng không?)

+ What method of your paying, cash or credit card? (Phương thức thanh toán của bạn là gì, tiền mặt hay thẻ?)

+ Please, swipe your card. (Vui long quẹt thẻ)

+ Your total comes to one hundred dollars. (tổng của bạn là $100)

+ From three hundred VND and here fourteen change. (Đã nhận 300 ngàn VND và đây là 14 nghìn tiền thừa)

Trên đây là những mẫu câu tiếng anh giao tiếp thông dụng giúp bạn tự tin giao tiếp với người nước ngoài trong kinh doanh. Giao tiếp thành thạo trôi chảy với khách sẽ góp phần tăng doanh thu của cửa hàng. Chúc các bạn thành công!

Đọc thêm: