logo1.png

The first time grammar: cách sử dụng và bài tập áp dụng

Ngày 21 TháNg 12 Năm 2019

 / Cẩm nang học tập

Cấu trúc “This is the first time” là một cấu trúc quen thuộc và kinh điển trong các bài kiểm tra. Hãy cùng tìm hiểu cách sử dụng và làm một số bài tập về cấu trúc câu này qua bài viết dưới đây nhé!

Cấu trúc this first time trong tiếng Anh

Ý nghĩa cấu trúc “This is the first time”

- Khái niệm “First”: +có vai trò là một số đếm mang ý nghĩa đầu tiên trong số thứ tự.

Ví dụ: She is the first guest in the restaurant. (Cô ấy là vị khách đầu tiên trong nhà hàng)

+ Cũng có nghĩa là đầu tiên nhưng trong một số trường hợp “first” đóng vai trò là trạng từ.

Ví dụ: John finished first in this Math examination. (John hoàn thành bài kiểm tra Toán này đầu tiên)

+ “First” được sử dụng là danh từ chỉ “người đầu tiên” trong một số câu như:

Ví dụ: She was one of the first to reach the company target. (Cô ấy là một trong những người đầu tiên đạt được mục tiêu của công ty)

- Cấu trúc “This is the first time”: Sau “the first time” là một mệnh đề ở thì hiện tại hoàn thành, diễn tả một sự việc xảy ra lần đầu tiên và chưa từng xảy ra trước đó.

 This is the first time + Mệnh đề thì hiện tại hoàn thành (S + have/has + P2)

(Đây là lần đầu tiên ai đó làm việc gì đó)

Viết lại thành => S +have/has + never + P2 + before 

(Ai đó chưa từng làm việc gì đó trước đây)

Hoặc => S+ have/has not + P2 + before

(Ai đó chưa làm gì đó trước đó)

Ví dụ: +This is the first time I have traveled alone. (Đây là lần đầu tiên tôi đi du lịch một mình)

Được viết lại dưới dạng: I have never traveled alone before. (Tôi chưa bao giờ đi du lịch một mình trước đó) 

Hoặc có thể viết: I haven’t traveled alone before. (Tôi chưa đi du lịch một mình bao giờ)

Một số lưu ý:

- Chúng ta có thể thay thế “first” bằng từ chỉ việc làm một hành động gì đó lần thứ bao nhiêu, ví dụ “second” (lần thứ hai), third (lần thứ ba), hay “fourth” (lần thứ tư).

Ví dụ: + This is the second time I have visit Ho Chi Minh City. (Đây là lần thứ hai tôi đến thành phố Hồ Chí Minh)

+ This was the third time she has come late. (Đây là lần thứ ba cô ấy đến muộn)

- Cấu trúc “It is the first time”: Được sử dụng y hệt cấu trúc “the first time”.Cấu trúc này là một mệnh đề hoàn chỉnh nên ta có thể bỏ “that” mà vẫn giữ nguyên vẹn nghĩa của câu. 

Ví dụ: + It is the first time that I have watched Avenger series. (Đây là lần đầu tiên tôi xem các tập phim Avenger)

+ It was the first time he has visited America. (Đây là lần đầu tiên anh ấy đến Mỹ)

- Ngoài ra “This was” cũng có thể được sử dụng thay thế cho “this is” hoặc một cụm từ chỉ thời gian cụ thể để mang lại ý nghĩa đầy đủ hơn cho câu.

Ví dụ: + This was the first time I have played chess with my roommate. (Đấy là lần đầu tiên tôi chơi cờ vua với bạn cùng phòng)

+ Last Sunday was the first time I have heard about rules. (Chủ nhật tuần trước là lần đầu tiên tôi nghe về những luật này)

Một số bài tập thường gặp với cấu trúc “the first time”

Sử dụng cấu trúc cho bài tập chọn đáp án đúng điền vào chỗ trống trong câu

Ở dạng bài này, đề bài sẽ cho một câu hỏi, yêu cầu thí sinh phải điền dạng đúng của từ còn thiếu vào câu.

Ví dụ: +This is the first time she………such a kind person.

  1. has met

  2. meets

  3. have met

  4. met 

Đáp án đúng trong câu là A (Áp dụng đúng câu trúc câu This is the first time +S+ have/has +P2)

Sử dụng cho dạng bài viết lại câu

Đây là dạng bài thường gặp nhất đối với cấu trúc “the first time”. Đề bài sẽ cho một câu mẫu, yêu cầu thí sinh viết lại câu mà không thay đổi nghĩa.

Ví dụ: Rewrite the sentences (Viết lại câu)

+ This is the first time he has visited Da Lat. (Đây là lần đầu tiên anh ấy đi Đà Lạt)

  • He has not…………………

Đáp án: He has not visited Da Lat before. (Anh ấy chưa đi Đà Lạt trước đó)

+ I have met him before. (Tôi chưa gặp anh ấy trước đây)

  • This is the first time…………………

Đáp án: This is the first time I have met him (Đây là lần đầu tiên tôi gặp anh ấy)

Như vậy, qua bài viết trên, bạn đã hiểu hơn về cấu trúc và cách sử dụng dạng “the first time” rồi chứ. Hãy dành nhiều thời gian luyện tập để nắm chắc và cố gắng ăn điểm khi gặp cấu trúc này trong bài thi nhé. Chúc các bạn học tốt!

Xem thêm: