logo1.png

Những cấu trúc câu trong tiếng Anh phổ biến nhất hiện nay

Ngày 27 TháNg 11 Năm 2019

 / Cẩm nang học tập

Tiếng anh là công cụ hữu hiệu để giao tiếp với mọi người trên thế giới. Ngày nay, để học được tiếng anh bạn sẽ có rất nhiều phương pháp học. Bài viết dưới đây cung cấp, liệt kê cho bạn những cấu trúc câu tiếng anh phổ biến giúp bạn hoàn thiện hơn.

Cấu trúc câu trong tiếng Anh

S + V + too + adj/adv + (for someone) + to do something (quá...để cho ai đó làm gì...)

This passage is too easy for you to memorize. (Đoạn văn này thì quá dễ cho tôi để ghi nhớ)

S + V + so + adj/ adv + that + S + V (quá... đến nỗi mà...)

This kitten is so small that I want to hold it all day (Con mèo con này quá nhỏ làm tôi muốn bế nó cả ngày)

It + V + such + (a/an) + N(s) + that + S + V (quá... đến nỗi mà...)

It was such a great friendship that I cannot forget (nó là một tình bạn quá tuyệt đến nỗi mà tôi không thể quên)

S + V + adj/ adv + enough + (for someone) + to do something (Đủ... cho ai làm gì...)

 She is not old enough to know what evaluate an issue (Cô ấy thì không đủ lớn để đánh giá một vấn đề).

Have/ get + something + done (past participle) (hoàn thành cái gì...)

I got my final exams done 2 days ago (Tôi đã hoàn thành bài kiểm tra cuối kì vào hai ngày trước)

It + be + time + S + V (-ed) / It’s +time +for someone +to do something (đã đến lúc ai đó phải làm gì...)

It is time you had to leave (Đã đến lúc bạn phải rời đi)

It is time for you to get out (Đã đến lúc bạn phải ra khỏi đây)

It + takes/ took + someone + amount of time + to do something (làm gì... mất bao nhiêu thời gian)

It takes me a few minute to understand his jokes (Tôi mất vài phút để hiểu trò đùa của anh ấy)

To prevent/stop + someone/something + From + V-ing (ngăn cản ai/ cái gì... làm gì..)

My father prevented me from going out at night (Bố đã ngăn tôi ra khỏi nhà vào đêm)

S + find+ it+ adj to do something (thấy ... để làm gì...)

They found it easy to overcome that relationship (Họ đã thấy dễ dàng để vượt qua mối quan hệ đó)

To prefer + Noun/ V-ing + to + N/ V-ing (Thích cái gì/ làm gì hơn cái gì/ làm gì)

I prefer healthy foods to fast foods (Tôi thích thức ăn tốt cho sức khỏe hơn là thức ăn nhanh)

I prefer eating to losing weight (Tôi thích ăn hơn là giảm cân)

Would rather ('d rather) + V (infinitive) + than + V (infinitive) (thích làm gì hơn làm gì)

She would rather sleep than learn for the next mini exam (Cô ấy thích ngủ hơn là học cho bài kiểm tra tiếp theo)

To be/get Used to + V-ing: (quen làm gì)

Babies get used to eating with spoons (Các em bé quen ăn bằng thìa)

Used to + V (infinitive) (Thường làm gì trong quá khứ và bây giờ không làm nữa)

I used to sleep lately at 1 am when I was teenage (Tôi thường đi ngủ muộn vào lúc 1 giờ sáng khi tôi còn là thanh niên)

To be amazed at = to be surprised at + N/V-ing (ngạc nhiên về)

I was surprised at my birthday (Tôi đã bị ngạc nhiên ở sinh nhật mình).

To be angry at + N/V-ing (tức giận về)

My mother was angry at my living habits when I was little (Mẹ thì tức giận về những thói quen sinh hoạt của tôi khi tôi còn nhỏ)

To be good at/ bad at + N/ V-ing (giỏi về.../ kém về...)

She is good at math (Cô ấy giỏi toán)

She is bad at lying (Cô ấy kém nói dối)

By chance = by accident (adv) (tình cờ)

She fell out by accident yesterday (Cô ấy đã ngã không chủ ý ngày hôm qua)

I always meet him everywhere by chance (Tôi luôn luôn tình cờ gặp anh ấy mọi nơi)

To be/get tired of + N/V-ing (mệt mỏi về...)

I am getting tired of doing exercise now (Tôi đang cảm thấy mệt mỏi về việc tập thể dục ngay bây giờ)

Can’t stand/ help/ bear/ resist + V-ing (Không chịu nỗi/không nhịn được làm gì...)

He can’t resist looking at her beautiful face (Anh ấy không thể dừng nhìn khuôn mặt xinh đẹp của cô ấy)

To be keen on/ to be fond of + N/V-ing (thích làm gì đó...)

I am keen on spending my spare time playing with my cat (Tôi thích dành thời gian rảnh chơi với mèo)

To be interested in + N/V-ing (quan tâm đến...)

My father is interested in world politics review (Bố tôi thì quan tâm đến tình hình chính trị thế giới)

To waste + time/ money + V-ing (tốn tiền hoặc thời gian làm gì)

I always waste time to swipe facebook (Tôi luôn mất thời gian lướt facebook)

To spend + amount of time/ money + V-ing (dành bao nhiêu thời gian làm gì..)

I spent a lot of square times going out with my close friends (Tôi dành nhiều thời gian rảnh đi chơi với những người bạn thân)

To spend + amount of time/ money + on + something (dành thời gian vào việc gì...)

I spent money on buying a new house (Tôi dành tiền mua nhà mới)

To give up + V-ing/ N (từ bỏ làm gì/ cái gì...)

He must to give up smoking in public (Anh ấy phải bỏ việc hút thuốc ở nơi công cộng)

Would like/ want/wish + to do something (thích làm gì...)

I would like to eat some snacks before sleeping (Tôi thích ăn nhiều đồ ăn vặt trước khi đi ngủ)

Have + (something) to + Verb (có cái gì đó để làm)

I have much homework to complete until this Friday (Tôi có nhiều bài tập để hoàn thành cho đến thứ sáu này)

It + be + something/ someone + that/ who (chính...mà...)

It is my friend who won the beauty competition in our university this year (Bạn của tôi chính là người chiến thắng cuộc thi sắc đẹp của trường tôi năm nay)

Had better + V(infinitive) (nên làm gì...)

You had better contact her to apologize (Bạn nên liên hệ cô ấy để xin lỗi)

Hate/ like/ dislike/ enjoy/ avoid/ finish/ mind/ postpone/ practise/ consider/ delay/ deny/ suggest/ risk/ keep/ imagine/ fancy + V-ing

I postponed studying my master of business administration since the beginning of this year (Tôi đã tạm hoãn việc học thạc sĩ quản trị kinh doanh từ đầu năm nay) 

Tạm kết:

 Học tiếng anh sẽ thú vị hơn khi bạn biết được cách học hiệu quả. Hãy dành thời gian để thực hành những cấu trúc câu tiếng anh trên mỗi ngày để có kết quả tốt hơn nhé. Hy vọng bài viết sẽ giúp ích cho các bạn nhiều trong việc học tiếng anh.

Xem thêm: