logo1.png

Những câu chúc may mắn bằng tiếng Anh bạn nên học theo

Ngày 27 TháNg 11 Năm 2019

 / Cẩm nang học tập

Bạn không biết những câu chúc may mắn bằng tiếng anh, hoặc bạn lại không biết hay hiểu chính xác? Bài viết này sẽ giúp bạn biết được những câu chúc này và áp dụng chúng một cách hoàn hảo nhất trong những trường hợp cụ thể.

Những câu chúc may mắn bằng tiếng Anh

Good luck! hay Best of luck!

Đây có lẽ là câu thành ngữ được sử dụng nhiều nhất trong tiếng anh và bạn có thể áp dụng trong mọi hoàn cảnh khác nhau. Câu thành ngữ này khá chung chung và dễ dàng sử dụng. Một số ví dụ như:

Good luck with your new job (chúc bạn may mắn với công việc mới)

I know you are not wishing my good luck (tôi biết bạn sẽ không mong tôi may mắn)

Good luck to all of you (chúc tất cả các bạn may mắn)

Tương tự với “Best of luck!” có ví dụ sau:

Wish you a best of luck, Anna (Chúc Anna những lời chúc tốt đẹp nhất)

Best of luck in your future endeavors (Chúc bạn may mắn với những mục tiêu trong tương lai)

I wish you all the best of luck (tôi mong tất cả may mắn đến với bạn)

To cross one’s finger! hoặc Finger crossed!

Cross one’s finger hoặc Finger crossed, nghĩa là ngón tay đan chéo là cụm từ người ta dùng để bày tỏ hy vọng rằng điều gì đó sẽ qua, hoặc ai đó được ban phước với sự may mắn. 

Ví dụ:

Cross your finger (chúc bạn may mắn)

Cross my finger (chúc tôi may mắn)

Keep your finger crossed (chúc bạn luôn may mắn)

I am going to have a test on Friday, so finger crossed/ I crossed my finger because I am going to have a test on Friday (Tôi sẽ có một bài kiểm tra vào thứ sáu, chúc may mắn)

Break a leg

"Break a leg" là một thành ngữ tiếng Anh điển hình được sử dụng trong nhà hát để chúc người biểu diễn "may mắn".

Break a leg! Darling, you’ll be fabulous (Chúc may mắn! Em yêu, em sẽ rất tuyệt)

Big audition tomorrow, wish me luck! Break a leg! (buổi diễn thử lớn ngày mai, chúc tôi may mắn)

I know you can do it! Break a leg! (tôi biết bạn có thể làm nó! chúc may mắn nhé!)

Knock ‘em dead

Nghĩa đen khi dịch ra tiếng việt là “đá chết chúng”. Tuy nhiên, nghĩa bóng của cụm thành ngữ này khá hay là làm tốt, thành công, đạt được trên cả mong đợi, đặc biệt để khuyến khích một ai đó.

Ví dụ:

John must to face with some problems that is hard to handle (John phải đối mặt với một số vấn đề mà khó để giải quyết)

Knock ‘em dead, John! (Chúc may mắn John)

Blow them away

Cũng như từ trên, “blow them away” nghĩa đen là thổi chúng đi ra xa. Tuy nhiên, nghĩa bóng thành ngữ này khá hay để khích lệ cá nhân lấy lại tinh thần.

Our team spirit will blow them away (với tinh của đội chúng ta sẽ chiến thắng)

He does not deserve to you. Blow them away! (anh ấy không xứng với em. Hãy bỏ đi và vui lên)

You’ll do great

Đây cũng là câu được sử dụng thường xuyên trong các câu khích lệ để động viên một người là họ sẽ làm tốt nhất. 

Ví dụ:

He said that I would do great (Anh ấy đã nói là tôi sẽ làm tốt thôi)

I will do great in my new class after getting so much surviving experiences in my old one (tôi sẽ làm tốt trong lớp học mới sau khi đã trải qua những kinh nghiệm sinh tồn ở lớp cũ)

Wish you lots of luck

Nghĩa của cụm từ này là mong bạn gặp nhiều may mắn.

Ví dụ:

I know you met so many bad things recently. Wish you lots of luck (Tôi biết bạn đã gặp nhiều điều không tốt gần đây. Chúc bạn gặp nhiều may mắn)

I hope everything will be alright

Nghĩa của từ là “tôi hi vọng mọi thứ sẽ ổn”. Cụm từ này dùng để động viên trong nhiều hoàn cảnh.

Ví dụ:

She is diagnosed cancer. I hope everything will be alright (Cô ấy bị chẩn đoán là ung thư. Mong mọi thứ sẽ ổn cả)

May the force be with you

 Cụm từ này có nghĩa là “mong thần may mắn sẽ bên bạn”

Ví dụ:

Reporter: The number of children are living poverty in some Africa countries (nhiều trẻ em sống trong sự nghèo đói ở một số nước châu phi)

Viewer: May the force be with them! (mong thần may mắn sẽ đến với chúng)

I hope everything goes well

Cụm từ nghĩa là tôi hi vọng mọi thứ sẽ tốt.

Ví dụ:

“Her children did not have enough nutrients; hence, they were malnourished. However, many charities came to support them” (những đứa trẻ của cô ấy không có đủ chất dinh dưỡng; do đó, chúng bị suy dinh dưỡng)

I hope everything goes well (Mong mọi thứ sẽ tốt)

Tạm kết

Bài viết trên tổng hợp một số những câu chúc may mắn bằng tiếng anh. Hy vọng với sự giải thích và những ví dụ cụ thể có thể giúp bạn hiểu hơn.

Xem thêm: