logo1.png

BTW là viết tắt của từ Tiếng Anh nào, ý nghĩa của nó là gì?

Ngày 03 TháNg 10 Năm 2019

 / Cẩm nang học tập

Chữ viết tắt được sử dụng ngày càng nhiều, đặc biệt trong cộng đồng giới trẻ. Chúng ta có xu hướng sử dụng nó ở mọi nơi, từ nói chuyện với bạn bè qua tin nhắn đến bình luận trên mạng xã hội. Các chữ viết tắt đã trở nên quá phổ biến để thay thế những cụm từ gốc hoàn chỉnh. Một trong những từ viết tắt phổ biến hiện nay được sử dụng rộng rãi là ‘’BTW’’. Bạn đã từng sử dụng chữ viết tắt này chưa ? Bạn có bao giờ tự hỏi về ý nghĩa thực sự của ‘’BTW’’ là gì ? Bài viết sau sẽ giải đáp những thắc mắc về từ viết tắt này.

BTW là gì

‘’BTW’’ có nghĩa là gì ?

 ‘’BTW’’ là viết tắt của thành ngữ ‘’by the way’’ trong Tiếng Anh nghĩa là ‘’ tiện thể, nhân thể, nhân tiện, à này’’ để giới thiệu về một vấn đề, một cái gì đó bạn vừa mới nghĩ ra trong lúc hội thoại. Bạn có thể sử dụng nó nếu muốn thêm thông tin để kết thúc một câu, một vấn đề. ‘’BTW’’ có chức năng là liên từ (từ nối) trong câu.

Ví dụ: 

‘’I just got my money today. Btw, I am going to buy a new dress now!” 

(Tôi vừa mới nhận tiền hôm nay. Nhân tiện, tôi sẽ đi mua chiếc váy mới.)

“That new girl at work is gorgeous. Btw, she is totally crushing on you.”

(Cô gái mới ở chỗ làm thì xinh tuyệt! À này mà cô ấy thích cậu rồi thì phải.)

“BTW” sử dụng khi nào và ở đâu?

Nếu bạn lên mạng và bắt gặp từ viết tắt ‘’BTW’’ này thì đừng ngạc nhiên vì nó nằm rải rác ở khắp nơi- trên bảng tin, trên các diễn đàn, trang web, internet, mạng xã hội như Facebook, Instagram, Tumblr, Twitter, trong email, tin nhắn,… Do lợi thế ngắn gọn, súc tích và dễ sử dụng hơn so với cụm từ đầy đủ nên tần suất sử dụng các từ viết tắt ngày càng nhiều.

Từ viết tắt này thường được sử dụng sau khi ai đó soạn và gửi tin nhắn nhưng lại quên một thông tin gì đó. Sau đó họ sẽ gửi một tin nhắn khác bằng cách bắt đầu bởi chữ viết tắt “BTW”. 

Cụm thành ngữ “by the way” được dùng nhiều trong hội thoại, trong trường hợp khi bạn muốn liên kết một chủ đề nào đó đến chủ đề vừa được đề cập trước đó hoặc dùng khi bạn muốn chuyển sang một chủ đề khác, hay muốn nói về chủ đề mà bạn bất chợt nhớ ra.

Ví dụ: 

“A: Are you free on this Sunday? Let’s go to the theater. (Chủ nhật này cậu rảnh không? Đi xem phim đi)

B: Good idea! By the way, we will go shopping. I haven’t bought anything new for a long time. (Ý hay đấy. Nhân tiện, đi mua sắm luôn nhé. Một thời gian dài rồi tớ chưa mua đồ gì mới cả!)”

Trên mạng Internet ngày nay thường khuyến khích việc sử dụng các từ viết tắt nên đó là thực sự cần thiết để hiểu ý nghĩa và sử dụng những từ viết tắt một cách đúng văn cảnh. Các trang mạng xã hội như Twitter hay Instagram cũng có giới hạn số ký tự, do đó việc sử dụng từ viết tắt trở nên cần thiết.

Các từ viết tắt phổ biến khác

Ngày này, việc nhận ra và hiểu ý nghĩa của các từ viết tắt có thể hơi khó với một số người. Có những từ viết tắt rất khó hiểu mặc dù ý nghĩa của chúng lại là một thứ gì đó rất đơn giản. Ví dụ: “SMH” viết tắt cho “shaking my head” (lắc cái đầu của tôi)

Một số từ viết tắt khác có thể kể đến như:

  • “anw” (anyway- ngoài ra, hơn nữa, dù sao chăng nữa, cho dù thực tế): Có thể đứng đầu câu hoặc cuối câu. 

Nếu đứng đầu câu thì anyway như quay lại vấn đề đang nói dở ban đầu hoặc tóm tắt lại câu chuyện.

Ví dụ: 

“Anyway, I think we should stop the conversation. I must come back now.”

(Tóm lại, tôi nghĩ chúng ta nên dừng câu chuyện tại đây, bây giờ tôi phải về.)

Nếu đứng cuối câu thì anyway có ý nghĩa diễn tả sự coi nhẹ điều vừa nói hoặc thêm thông tin.

Ví dụ:

“Her parents did not agree for our marriage because of my unemployment, anyway I still respect them.”

(Bố mẹ cô ấy không đồng ý cho đám cưới của chúng tôi vì tôi đang thất nghiệp, nhưng dù sao tôi vẫn tôn trọng họ)

  • “LOL” (laugh out loud – cười lớn, cười sảng khoái): Dùng để thể hiện cảm xúc cười khoái chí, vui vẻ cực độ trước một sự việc, sự vật nào đó. 

Ví dụ: 

“That was a great joke! LOL!” ( Đó là một trò đùa rất tuyệt!)

  • “OMG” (Oh my god – Trời ơi!): Dùng để thể hiện cảm xúc ngạc nhiên

Ví dụ: 

“OMG, you look awful!” (Trời ơi, nhìn bạn đáng sợ quá!”)

  • “BFF” (Best friend forever – Bạn thân)

Ví dụ: “Lan is my bff.” (Lan là bạn thân của tôi)

Các từ có ý nghĩa tương tự ‘’BTW’’

  • Incidentally

Ví dụ:

“Incidentally, I wanted to have a word with you about your travel expenses.”

(Nhân tiện, tôi muốn xin bạn một vài thông tin về cái chi phí cho chuyến du lịch của bạn)

  • By the bye/ by the by

Ví dụ: 

“Are you going out with your friends now, aren’t you? By the bye, would you mind helping me buy a bread when coming back?”

(Bạn đang ở ra ngoài với bạn đúng không? Tiện thể, mua giúp tôi cái bánh mì khi về nhà với.)

  • On the same occasion

Ví dụ:

“A: Mom, I am going to the library now for studying in group. Perhaps I will come back late. (Mẹ ơi, bây giờ con phải đến thư viện để học nhóm, có lẽ con sẽ về muộn)

B: Oh, would you mind buying for me some cakes on the way home on the same occasion?

(Oh, nhân tiện con mua giúp mẹ một ít bánh ngọt trên đường về nhé!)”

Trên đây là toàn bộ những chia sẻ liên quan đến từ viết tắt “btw”. Hi vọng những chia sẻ trong bài viết sẽ hữu ích với bạn. Hãy cố gắng trau dồi thêm vốn từ và sử dụng thật hiệu quả trong đời sống hàng ngày nhé.

Đón đọc thêm: